🅐 Learn: Anh11-unit2-listening.

complain

phàn nàn

colour

màu sắc

limit

giới hạn

take away

mang đi, lấy đi

control

kiểm soát, điều khiển

screen time

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

disagreement

sự bất đồng

upset

buồn bã

electronic device

thiết bị điện tử

allow

cho phép

mainly

chủ yếu, ý chính

worry about sth

lo lắng về cái gì

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]