🅐 Learn: G8 unit 3.3

Teamwork

Làm việc theo nhóm

Prize

Phần thưởng

Tolerant

Chấp thuận

Therefore

Vì thế

Otherwise

Nếu không thì

Sensitive

Nhạy cảm

Sensible

hợp lý

College

Trường cao đẳng

Right hand

Tay phải

Left hand

Tay trái

Social media

Truyền thông xã hội

Daily

Hằng ngày

Browse

Duyệt qua

Classmate

Bạn cùng lớp

Roommate

Bạn cùng phòng

Relaxing

Thư giãn

Beforehand

Tới trước

Focus on

Tập trung vào

arts and crafts club

câu lạc bộ nghệ thuật và thủ công

community service

dịch vụ cộng đồng

practical skill

Kỹ năng thực hành

teamwork skill

kỹ năng làm việc nhóm

peer

ngang nhau

peer pressure

áp lực ngang hàng

session

phiên họp

deal with

đối phó với

school work

việc học

lonely

cô đơn

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]