🅐 Learn: E11- Unit 5- Language

coal

(n) than đá

farming

(n) nghề nông

disaster

(n) thảm họa

deforestation

(n) phá rừng

farmland

(n) đất canh tác

pick up

(v.phr) nhặt

litter

(n) rác

waste

(n) chất thải

protest

(n) sự phản đối, cuộc biểu tình

tonne

(n) tấn (plural) tonnes, tonne)

solid

(adj) rắn

amount

(n) lượng (đi với danh từ không đếm được)

industry

(n) ngành công nghiệp

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]