🅛 Connection: UNIT 27: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
- công nghiệp
- sự nghèo đói, tình trạng nghèo
- chủ
- sự nghiệp, nghề nghiệp
- danh tiếng, tiếng tăm
- gây ấn tượng
boss (n)
industry (n)
profession (n)
staff (n)
manager (n)
pressure (n)
previous (adj)
fame (n)
career (n)
impress (v)
leader (n)
poverty (n)
- nghề, nghề nghiệp (cần tay nghề cao, kĩ năng)
- người quản lí
- nhân viên
- người dẫn đầu, lãnh đạo
- áp lực
- trước, cũ