Result:
1
/11
nursing
(n) chăm sóc, điều dưỡng
nursing home
(n) viện dưỡng lão
orphanage
(n) trại trẻ mồ côi
plant
(v) trồng cây
protect
(v) bảo vệ
proud
(adj) tự hào
provide
(v) cung cấp
rural area
(n) vùng nông thôn
skill
(n) kĩ năng
teenager
(n) thanh thiếu niên
tutor
(n, v) dạy phụ đạo, gia sư