🅐 Learn: Unit 1: Hobbies (GS7) - part 2

maturity

(n) sự trưởng thành

patient

(adj) kiên nhẫn

popular

(adj) được nhiều người ưa thích, phổ biến

responsibility

(n) sự chịu trách nhiệm

set

(v) (mặt trời) lặn

stress

(n) sự căng thẳng

take on

(v.phr) nhận thêm, thuê, mướn

unusual

(adj) khác thường

valuable

(adj) quý giá

yoga

(n) yoga

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]