🅖 Tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Growing up

diễn viên
thừa cân
người khổng lồ
hói (đầu)
danh sách
nơi cắm trại
trường đại học
(tóc) đầu đinh
chính xác
ảnh đại diện (trên máy tính, điện thoại)
phản ứng
mảnh khảnh, thon thả
trật tự hợp lí
giây phút long trọng, giờ phút thiêng liêng
độ cao
gia sư
lấy bằng
trung bình
lịch thiệp
bỏ qua
omit
get a qualification
actor
average
overweight
list
logical order
react
bald
gentle
giant
university
spiky
exactly
height
campsite
key moment
slim
tutor
avatar

Your name: ? [Not you?]