a board
cái bảng
a board
cái bảng
a chair
cái ghế
a desk
bàn học
a bookcase
tủ sách
a book
quyển sách
a pencil
bút chì
a rubber
cục tẩy
a schoolbag
cái cặp
ask a question
hỏi một câu hỏi
go out
đi ra ngoài
come in
đi vào
talk to my friend
nói với bạn của tôi
kite
diều
lion
sư tử
mum
mẹ
nurse
y tá
orange
màu cam
pen
bút mực
What’s this?
Đây là cái gì?
It’s a desk.
Nó là một cái bàn.
What’s this?
Đây là gì?
It’s a board.
Đó là một cái bảng.
Is this your rubber?
Đây có phải là cục tẩy của bạn?
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Is this your pencil?
Đây có phải là bút chì của bạn không?
No, it isn’t.
Không, không phải vậy.
May I go out?
Tôi có thể ra ngoài được không?
Yes, you may.
Có bạn có thể.
May I talk to my friend?
Tôi có thể nói chuyện với bạn tôi được không?
No, you may not.
Không, bạn có thể không.
May I ask a question?
Tôi có thể hỏi một câu được không?
Yes, you may.
Có bạn có thể.