🅐 Learn: GRADE 3 (EF)-UNIT 2-DAY 5-REVIEW UNIT 2

a board

cái bảng

a chair

cái ghế

a desk

bàn học

a bookcase

tủ sách

a book

quyển sách

a pencil

bút chì

a rubber

cục tẩy

a schoolbag

cái cặp

ask a question

hỏi một câu hỏi

go out

đi ra ngoài

come in

đi vào

talk to my friend

nói với bạn của tôi

kite

diều

lion

sư tử

mum

mẹ

nurse

y tá

orange

màu cam

pen

bút mực

What’s this?

Đây là cái gì?

It’s a desk.

Nó là một cái bàn.

What’s this?

Đây là gì?

It’s a board.

Đó là một cái bảng.

Is this your rubber?

Đây có phải là cục tẩy của bạn?

Yes, it is.

Vâng, đúng vậy.

Is this your pencil?

Đây có phải là bút chì của bạn không?

No, it isn’t.

Không, không phải vậy.

May I go out?

Tôi có thể ra ngoài được không?

Yes, you may.

Có bạn có thể.

May I talk to my friend?

Tôi có thể nói chuyện với bạn tôi được không?

No, you may not.

Không, bạn có thể không.

May I ask a question?

Tôi có thể hỏi một câu được không?

Yes, you may.

Có bạn có thể.

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]