🅞 Memory Game: A1 VOCABUALRY LIST 013
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
xanh
2
tốt
3
give
4
go
5
guess
6
đi
7
vườn
8
green
9
ông bà
10
bạn gái
11
good
12
gym
13
garden
14
grandparent
15
đoán
16
địa lý
17
girlfriend
18
cho
19
geography
20
phòng tập thể dục