🅐 Learn: E10 - Unit 2 - Lesson 3: Reading

sustainable

(adj): bền vững

prevent

(v): ngăn ngừa

natural and organic

(adj): tự nhiên và hữu cơ

chemical

(n): chất độc hại

cut down

(phr.v): cắt giảm

break down

(phr.v): phân hủy

refillable

(adj): có thể đổ đầy

recycle

(v): tái chế

raw material

(n.phr): nguyên liệu thô

throw away

(phr.v): vứt

compulsory

(adj): bắt buộc

electrical appliance

(n.phr): thiết bị điện

takeaway

(n): đồ mang đi

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]