🅐 Learn: E6- Unit 6: Our Tet holiday

behave

(v) đối xử, cư xử

celebrate

(v) kỉ niệm

decorate

(v) trang hoàng

family gathering

(n) sum họp gia đình

fireworks

(n) màn trình diễn pháo hoa

fun

(n) sự vui đùa, vui vẻ

luck

(n) điều may mắn

lucky money

(n) tiền lì xì

mochi rice cake

(n) bánh gạo mochi

relative

(n) bà con (họ hàng)

strike

(v) đánh, điểm

throw

(v) ném, vứt

welcome

(v, n) chào đón, sự chào đón

wish

(n, v) điều ước, ước, chúc

January

(n) tháng Một (tháng Giêng)

different

(adj) khác

sound

(v) nghe có vẻ

special

(adj) đặc biệt

break

(v) làm vỡ

peach blossoms

(n) hoa đào

February

(n) tháng Hai

fight

(v) đánh nhau

make a wish

(phr) ước một điều ước

housework

(n) việc nhà

traditional

(adj) truyền thống

human chess

(n) cờ người

cheer

(n, v) tiếng reo hò, reo hò (cổ vũ, khen ngợi)

success

(n) thành công

drop

(v) đánh rơi

light up

(v) thắp sáng

dress

(v) mặc

custom

(n) phong tục

salt

(n) muối

enough

(từ chỉ số lượng) đủ

ask for permission

(vphr) hỏi xin phép

thirsty

(adj) khát

sunlight

(n) ánh sáng mặt trời

real

(adj) thật, thực

culture

(n) văn hóa

souvenir

(n) quà lưu niệm

festival

(n) lễ hội

attract

(v) thu hút

visitor

(n) khách đến thăm

adult

(n) người lớn

apricot blossoms

(n) hoa mai

envelope

(n) phong bì, phong bao

Result:
1
/46
  


Speak

Your name: ? [Not you?]