active
(adj) hăng hái, năng động
active
(adj) hăng hái, năng động
appearance
(n) bề ngoài, ngoại hình
careful
(adj) cẩn thận
caring
(adj) chu đáo, biết quan tâm
cheek
(n) má
clever
(adj) lanh lợi, thông minh
confident
(adj) tự tin
creative
(adj) sáng tạo
friendly
(adj) thân thiện
funny
(adj) ngộ nghĩnh, khôi hài
hard-working
(adj) chăm chỉ
kind
(adj) tốt bụng
loving
(adj) giàu tình yêu thương
personality
(n) tính cách
shoulder
(n) vai
shy
(adj) xấu hổ
slim
(adj) mảnh khảnh, thanh mảnh
sporty
(adj) (người) thích thể thao hoặc giỏi thể thao
break time
(n) giờ giải lao
take a photo- take photos
(vphr) chụp ảnh
cycle
(v) đạp xe
blonde
(adj) (tóc) vàng hoe
helpful
(adj) (người) hay giúp đỡ người khác
curly
(adj) (tóc) xoăn
laugh
(v) cười to
(n) thư điện tử
violin
(n) đàn violin, vĩ cầm
interesting
(adj) thú vị
polite
(adj) lịch sự
patient
(adj) kiên nhẫn
elbow
(n) khuỷu tay