🅐 Learn: E6- Unit 3: My friends

active

(adj) hăng hái, năng động

appearance

(n) bề ngoài, ngoại hình

careful

(adj) cẩn thận

caring

(adj) chu đáo, biết quan tâm

cheek

(n) má

clever

(adj) lanh lợi, thông minh

confident

(adj) tự tin

creative

(adj) sáng tạo

friendly

(adj) thân thiện

funny

(adj) ngộ nghĩnh, khôi hài

hard-working

(adj) chăm chỉ

kind

(adj) tốt bụng

loving

(adj) giàu tình yêu thương

personality

(n) tính cách

shoulder

(n) vai

shy

(adj) xấu hổ

slim

(adj) mảnh khảnh, thanh mảnh

sporty

(adj) (người) thích thể thao hoặc giỏi thể thao

break time

(n) giờ giải lao

take a photo- take photos

(vphr) chụp ảnh

cycle

(v) đạp xe

blonde

(adj) (tóc) vàng hoe

helpful

(adj) (người) hay giúp đỡ người khác

curly

(adj) (tóc) xoăn

laugh

(v) cười to

e-mail

(n) thư điện tử

violin

(n) đàn violin, vĩ cầm

interesting

(adj) thú vị

polite

(adj) lịch sự

patient

(adj) kiên nhẫn

elbow

(n) khuỷu tay

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]