Result:
1
/17
toothbrush
bàn chải đánh răng
toothpaste
kem đánh răng
túi (quần, áo)
pants
quần dài (bằng hoặc qua gối)
sweatshirt
áo nỉ (áo thun tay dài)
button
khuy áo
shirt
áo sơ mi
a pair of boots
một đôi ủng, bốt
feet
bàn chân
run away
chạy trốn, bỏ chạy
skirt
chân váy
cap
mũ lưỡi trai
on the floor
trên sàn nhà
on the door
trên cánh cửa
on my small chair
trên cái ghế nhỏ
I have ten fingers on my hands
Tớ có 10 ngón tay trên tay
I have ten little toes!
Tớ có 10 ngón chân nhỏ xíu!