🅛 Connection: Unit 4: Community services (ILSW 7)
(n) sự kiện chạy để gây quỹ
(n) buổi biểu diễn tài năng
(v) Trồng cây
(v) ủng hộ
(n) hội chợ bán đồ thủ công, mỹ nghệ
(v) Tình nguyện làm gì
bake sale
plant
car wash
event
donate
United Nations
stuffed animal
clean-up
fun run
volunteer
craft fair
talent show
(n) Liên Hiệp Quốc
(n) thú nhồi bông
(n)việc rửa xe ô-tô (đề gây quỹ từ thiện)
(n) việc bán bánh nướng để gây quỹ từ thiện
[n] Buổi dọn dẹp
(n) sự kiện