Result:
1
/13
alien
(n) người ngoài hành tinh
appear
(v) xuất hiện
circular
(adj) có dạng hình tròn
disappear
(v) biến mất
disk shaped
(adj) hình đĩa
flying saucer
(n) đĩa bay
huge
(adj) to lớn, khổng lồ
strange
(adj) kì lạ
terrified
(adj) cảm thấy khiếp sợ
tiny
(adj) nhỏ bé, bé xíu
triangular
(adj) có dạng hình tam giác
UFO
(n) vật thể bay không xác định
hover
(v) bay lơ lửng