🅐 Learn: Unit 6: Life in other planets (ILSW 8) - Lesson 2,3

alien

(n) người ngoài hành tinh

appear

(v) xuất hiện

circular

(adj) có dạng hình tròn

disappear

(v) biến mất

disk shaped

(adj) hình đĩa

flying saucer

(n) đĩa bay

huge

(adj) to lớn, khổng lồ

strange

(adj) kì lạ

terrified

(adj) cảm thấy khiếp sợ

tiny

(adj) nhỏ bé, bé xíu

triangular

(adj) có dạng hình tam giác

UFO

(n) vật thể bay không xác định

hover

(v) bay lơ lửng

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]