🅐 Learn: Toefl primary/Vocab/3. In the house

chimney

ống khói

roof

mái nhà

attic

gác xép

laundry room

phòng giặt sấy quần áo

an apartment

1 căn hộ

stairs

cầu thang

doorbell

chuông cửa

Parking lot

chỗ đỗ xe

porch

hiên nhà

garage

gara xe

mailbox

hòm thư

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]