Result:
1
/27
Alphabet
bảng chữ cái
Board
cái bảng
Book
quyển sách
Bookcase
tủ sách
Bookshelf
kệ sách
Chair
cái ghế
Class
lớp
Classroom
lớp học
Computer
máy vi tính
Crayon
bút chì màu sáp
Cross
dấu chéo (X)
Desk
bàn (có ngăn kéo)
Eraser = rubber
cục gôm, cục tẩy
Letter
chữ cái
Keyboard
bàn phím
Notebook
tập, vở
Number
số
Page
trang giấy
Pen
bút mực
Pencil
bút chì
Pencil case
hộp bút
Ruler
thước
School
trường
Shelf
cái kệ
Table
bàn
Tick
dấu tích
Word
từ