🅐 Learn: Unit 3: Community services (GS 7) - Part 1

board game

(n) trò chơi trên bàn cờ, trò chơi ô chữ

clean-up activity

(v.phr) hoạt động dọn rửa

collect

(v) thu thập, sưu tập

community

(n) cộng đồng

community service

(n) dịch vụ cộng đồng

develop

(v) phát triển

donate

(v) hiến, cho, tặng

elderly

(adj) lớn tuổi, cao tuổi

exchange

(v) trao đổi

flooded

(adj) bị lũ lụt

homeless

(adj) vô gia cư

mountainous

(adj) vùng núi

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]