Result:
1
/12
board game
(n) trò chơi trên bàn cờ, trò chơi ô chữ
clean-up activity
(v.phr) hoạt động dọn rửa
collect
(v) thu thập, sưu tập
community
(n) cộng đồng
community service
(n) dịch vụ cộng đồng
develop
(v) phát triển
donate
(v) hiến, cho, tặng
elderly
(adj) lớn tuổi, cao tuổi
exchange
(v) trao đổi
flooded
(adj) bị lũ lụt
homeless
(adj) vô gia cư
mountainous
(adj) vùng núi