🅐 Learn: E11- Unit 1- Lesson 1: Getting started

fit

(adj) cân đối

healthy

(adj) khỏe mạnh

work out

(v) tập thể dục

fast food

(n) đồ ăn nhanh

give up

(v) từ bỏ

bad habit

(n) thói quen xấu

burger

(n) bánh mì kẹp thịt

chips

(n) khoai tây chiên

full of

(adj) đầy

energy

(n) năng lượng

active

(adj) tích cực, năng động

life lesson

(n) bài học cuộc sống

regular

(adj) thường xuyên

balanced

(adj) cân bằng

balanced diet

(n) một chế độ ăn uống cân bằng

physical

(adj) thuộc về thể chất

mental

(adj) thuộc về tinh thần

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]