Result:
1
/62
alphabet
bảng chữ cái
answer
câu trả lời
ask
hỏi, yêu cầu
board
bảng
book
sách
bookcase
giá sách
class
lớp
classroom
lớp học
close
đóng, gần
colour
màu sắc
computer
máy tính
correct
đúng, sửa
crayon
bút màu
cross
dấu chéo
cupboard
tủ
desk
bàn
door
cửa
draw
vẽ
English
tiếng Anh
eraser
cục tẩy
example
ví dụ
find
tìm thấy
floor
sàn nhà
keyboard
bàn phím
learn
học
lesson
bài học
letter
chữ cái
line
dòng
listen
nghe
look
nhìn
mouse
con chuột
music
âm nhạc
number
số
open
mở
page
trang sách
painting
bức tranh
paper
giấy
part
phần
pen
bút
pencil
bút chì
picture
bức tranh
playground
sân chơi
poster
áp phích
question
câu hỏi
read
đọc
right
đúng
rubber
cục gôm
ruler
thước kẻ
school
trường học
sentence
câu
sit
ngồi
spell
đánh vần
stand
đứng
story
câu chuyện
teacher
giáo viên
tell
kể
tick
dấu check
understand
hiểu
wall
bức tường
window
cửa sổ
word
từ
write
viết