🅐 Learn: E12 - Unit 8: Wildlife conservation

endangered

(adj): gặp nguy hiểm, đe doạ

primate

(n): bộ (họ) linh trưởng

rescue

(n/v): (sự) giải cứu

enclosure

(n): chuồng thú

mammal

(n): động vật có vú

ape

(n): khỉ không đuôi

sign language

(n): ngôn ngữ ký hiệu

species

(n): loài

house

(v): cung cấp nơi ở

gibbon

(n): con vượn

threatened

(adj): bị đe doạ

critically

(adv): nghiêm trọng

threat

(n): mối đe dọa

habitat loss

(n): mất môi trường sống

deforestation

(n): nạn chặt phá rừng

illegal

(adj): trái phép

hunt

(v): săn bắt

poach

(v): săn bắn bất hợp pháp

cage

(n): cái lồng, cái chuồng

monitor

(v): giám sát

release

(v): thả ra

extinct

(adj): tuyệt chủng

survive

(v): sống sót

captivity

(n): sự nuôi nhốt

conserve

(v): bảo tồn

rare

(adj): hiếm

recover

(v): khôi phục, phục hồi

coral reef

(n): rạn san hô

wildlife

(n): động vật hoang dã

vulnerable

(adj): dễ bị tổn thương

conservation

(n): sự bảo tồn

spawning ground

(n.p): nơi đẻ trứng

debris

(n): mảnh vỡ, mảnh vụn

nursery

(n): vườn ươm

marine

(adj): thuộc về biển

degrade

(v): xuống cấp

forest clearance

(n.p): sự chặt, phá rừng

Result:
1
/37
  


Speak

Your name: ? [Not you?]