🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (6)

rào cản
tập trung
nói nhiều
tận dụng
sự sụp đổ
bản sắc
mặt nạ
mang tính giáo dục
đáng tin
nói chuyện
nổi bật
chứa nhiều thông tin
tiệc tân gia
sự mâu thuẫn
có thể tin cậy
gây tranh cãi
nghiêm khắc
mối quan hệ
học giả
sự cáu giận
focused
utilise
controversial
talkative
dependable
house-warming
bond
identity
converse
barrier
reliable
educational
breakdown
outstanding
resentment
scholar
mask
strict
informative
clash

Your name: ? [Not you?]