Result:
1
/18
Arm
cánh tay
Body
cơ thể
Ears
lổ tai
Eyes
mắt
Face
mặt
Finger
ngón tay
Foot/ feet
bàn chân
Hair
tóc
Hand
bàn tay
Head
đầu
Leg
chân
Mouth
miệng
Neck
cổ
Nose
mũi
Shoulder
vai
Tail
cái đuôi
Toe
ngón chân
Tooth/ teeth
răng