Result:
1
/14
break down
Hỏng
carry out
Tiến hành
come off
(= succeed) : thành công
come on
cố lên, phát triển, tiến bộ
come up with
nghĩ ra
cut off
cô lập, cắt nguồn cung cấp cái gì (điện, nước)
find out
tìm ra
give off
tỏa ra
narrow down
thu hẹp
plug in
cắm điện
put through
nối máy
turn into
chuyển thành
turn off
tắt
work out
tìm ra cách giải quyết