🅐 Learn: Anh11-unit3-reading

expect

mong đợi

reach

(v) đến, đi đến, tới

sustainable

bền vững, ổn định

cope with

đương đầu với

improve

cải thiện

a range of

một loạt

provide

cung cấp

service

dịch vụ

support

ủng hộ

predict

dự đoán

empty

trống rỗng

inform

thông báo

waste

chất thải

flight climate change

ngăn chặn biến đổi khí hậu

include

bao gồm

renewable

có thể tái tạo

roof garden

vườn trên sân thượng

eco-friendly

thân thiện với môi trường

computer-controlled

được điều khiển bằng máy tính

energy

năng lượng

produce

sản xuất

greenhouse

hiệu ứng nhà kính

gas emissions

khí thải

available

có sẵn

pedestrian zone

khu vực dành cho người đi bộ

machine

máy móc

resource

tài nguyên

medical

(thuộc) y học

react

phản ứng

pressure

áp lực

instrument

nhạc cụ

discover

khám phá

suitable

phù hợp

liveable

đáng sống

space

không gian

replace

thay thế

efficient

hiệu quả

Result:
1
/37
  


Speak

Your name: ? [Not you?]