Result:
1
/13
plot
(n): cốt truyện
playground
(n): sân chơi
household appliances
(n.phr): đồ dùng gia đình
eco-friendly
(adj): thân thiện với mối trường
produce
(v): tạo ra
litter
(v): vứt rác
harm
(v): gây hại
device
(n): thiết bị
driving machine
(n): máy lái xe
attract
(v): gây được sự chú ý
reduce
(v): giảm
revise for
(phr.v): ôn tập
make the decision
(v.phr): đưa ra quyết định