through
thông qua
through
thông qua
raise awareness of
nâng cao nhận thức về
encourage
khuyến khích
appreciate
đánh giá
cultural heritage
di sản văn hóa
competition
(n) cuộc thi; sự cạnh tranh
organise
tổ chức
protect
bảo vệ
promote
thúc đẩy
receive
nhận được
entries
bài dự thi
form
hình thành, hình thức
historical society
xã hội lịch sử
have a keen interest in
quan tâm đến, thích
provide information
cung cấp thông tin
celebrate
tổ chức kỉ niệm
invite
mời
able to
có thể
give voice to
lên tiếng
care about
quan tâm, để ý tới
contribute
(v) đóng góp, góp phần
society
xã hội
heritage site
di sản
social media
mạng xã hội
photo competition
cuộc thi hình ảnh
local traditions
truyền thống địa phương
trend
xu hướng
challenge
thử thách
unusual
bất thường
setting
khung cảnh, môi trường
folk club
câu lạc bộ dân gian
traditional performing
biểu diễn truyền thống
perform
biểu diễn
introduce
giới thiệu
training
đào tạo