🅛 Connection: On Screen 3 - Unit 1: Profiles (P2)

(n) sự trung thực, sự thành thật
(phr.v) lên đường, khởi hành
(a) trung thành - phản bội
(n) gia sư
(a) bụ bẫm, phúng phính, đầy đặn
(n) quan tòa, thẩm phán
the arts
sociable
office manager
news presenter
meet a deadline
judge
unhelpful
honesty
loyal - disloyal
set off
plump
tutor
(n) nghệ thuật
đáp ứng thời hạn
(n) quản lý văn phòng
(a) không giúp ích, vô bổ, vô ích
(n) người dẫn chương trình thời sự
(a) hòa đồng


Your name: ? [Not you?]