Result:
1
/9
apron
(n) tạp dề
blouse
(n) áo cánh, áo kiểu nữ
corn
(n) ngô bắp
dessert
(n) món tráng miệng
steam
(v) hấp
sticky rice
(n) gạo nếp, xôi
utensil
(n) đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình
gong
(n) cồng, chiêng
stilt house
(n) nhà sàn