🅞 Memory Game: Unit 8-English 9-Global success
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
tự tổ chức
2
trôi chảy
3
brochure
4
low season
5
nghĩa địa
6
smooth
7
(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
8
itinerary
9
hop-on hop-off
10
self-guided
11
soạn thảo, lên (kế hoạch)
12
quyển quảng cáo (du lịch)
13
graveyard
14
lịch trình
15
nhân viên hãng
16
food tourism
17
du lịch ẩm thực
18
work out
19
agent
20
mùa (du lịch) vắng khách