🅐 Learn: UNIT 9: SOCIAL ISSUES

admit

thú nhận

alcohol

đồ uống có cồn (rượu, bia …)

anxiety

sự lo lắng

ashamed

xấu hổ

awareness

nhận thức

body shaming

sự chế nhạo ngoại hình của người khác

bully

bắt nạt

campaign

chiến dịch

crime

tội phạm

depression

sự trầm cảm

drug

ma tuý

hang out

đi chơi

lie

lời nói dối

make fun of

trêu chọc, chế giễu

obey

tuân thủ

offensive

gây xúc phạm

overpopulation

sự quá tải dân số

peer pressure

áp lực từ bạn bè

physical

về mặt thể chất

poverty

sự nghèo đói

proposal

lời / bản đề xuất

propose

đề xuất

self-confidence

sự tự tin vào bản thân

skip

trốn, bỏ

stand up to

đứng lên chống lại

struggle

đấu tranh

the odd one out

kẻ / người khác biệt

the poverty line

mức nghèo đói

verbal

bằng lời

victim

nạn nhân

violent

sử dụng vũ lực, bạo lực

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]