🅐 Learn: E6- GS- Unit 8: Sports and Games

aerobics

(n) thể dục nhịp điệu

career

(n) nghề nghiệp, sự nghiệp

competition

(n) cuộc đua

Congratulations!

(n) Chúc mừng!

equipment

(n) thiết bị, dụng cụ

fantastic

(adj) tuyệt

fit

(adj) mạnh khoẻ

goggles

(n) kính bơi

gym

(n) trung tâm thể dục thể thao

karate

(n) môn võ ka-ra-te

last

(v) kéo dài

marathon

(n) cuộc đua ma-ra-tông

racket

(n) cái vợt (cầu lông ...)

score

(v) ghi bàn, ghi điểm

shoot

(v) bắn, bắn súng

sporty

(adj) năng động, khỏe mạnh, dáng thể thao

take place

(v) xảy ra, được tổ chức

tournament

(n) giải đấu

badminton

(n) cầu lông

baseball

(n) bóng chày

basketball

(n) bóng rổ

bicycle

(n) xe đạp

boxing

(n) môn quyền Anh

chess

(n) môn cờ

cycling

(n) môn đi xe đạp/ sự đạp xe

fishing

(n) môn câu cá/ sự đi câu cá

football

(n) bóng đá

running

(n) việc chạy bộ

shuttlecock

(n) quả cầu lông

skateboard

(n) ván trượt

skiing

(n) môn trượt tuyết

skis

(npl) ván trượt tuyết

sports shoes

(npl) giày thể thao

swimming

(n) môn bơi

table tennis

(n) bóng bàn

tennis

(n) quần vợt, tennis

volleyball

(n) bóng chuyền

champion

(n) nhà vô địch

chew

(v) nhai

swallow

(v) nuốt

park

(v) đỗ xe

lift

(n) thang máy

footballer

(n) cầu thủ bóng đá

goal

(n) bàn thắng

golfer

(n) golf thủ, người chơi golf

passage

(n) đoạn văn

practise = practice

(v) luyện tập

stand in line

(vphr) xếp hàng, đứng thành hàng/ đứng theo hàng

feed

(v) cho ăn

touch

(v) chạm

event

(n) sự kiện

seek- seeker

(v, n) tìm kiếm- người đi tìm

Result:
1
/52
  


Speak

Your name: ? [Not you?]