🅛 Connection: Unit 8: Films (GS 7) - Part 1
(n) phim kinh dị
(adj) hấp dẫn, thú vị
(adj) buồn tẻ, chán ngắt
(n) người đạo diễn (phim, kịch.,.)
(n) phim hài
(n) diễn xuất
enjoyable
dull
frightening
confusing
horror film
director
moving
acting
documentary
fantasy
gripping
comedy
(adj) làm sợ hãi, rùng rợn
(n) phim tài liệu
(adj) cảm động
(n) phim giả tưởng, tưởng tượng
(adj) khó hiểu, gây bối rối
(adj) thú vị, thích thú