🅐 Learn: Anh11-unit4-writing

event

sự kiện

detail

chi tiết

conclusion

kết luận

introduction

sự giới thiệu

goal

mục tiêu

benefit

lợi ích

youth union

đoàn thanh niên

call for ideas

kêu gọi ý tưởng

activity

hoạt động

put out

dập tắt

guest

khách mời

hold (v)

tổ chức, tiến hành

traditional

truyền thống

take place

xảy ra, được cử hành, được tổ chức

stadium

sân vận động

host

chủ trì

make all the arrangements

sắp xếp mọi việc

bamboo dancing

nhảy sạp, múa sạp

tug of war

trò kéo co

stilt walking

đi cà kheo

create bonds

tạo mối liên kết

break the ice

phá vỡ sự ngại ngùng

consider

(v) cân nhắc, xem xét

proposal

(n) sự đề nghị, đề xuất

beneficial

(adj) có ích; có lợi; tốt

local

địa phương

briefly introduce

giới thiệu ngắn gọn

state the time

nêu rõ thời gian

urge

thúc giục

recipient

người nhận

approve

tán thành

workshop

hội thảo

design

thiết kế

current issues

vấn đề hiện tại

community

cộng đồng

share values

chia sẻ những giá trị

propose

đề xuất

Result:
1
/37
  


Speak

Your name: ? [Not you?]