Result:
1
/21
eleventh
Thứ mười một
twelfth
thứ mười hai
thirteenth
thứ mười ba
fourteenth
thứ mười bốn
fifteenth
thứ mười lăm
sixteenth
thứ mười sáu
seventeenth
thứ mười bảy
eighteenth
thứ mười tám
nineteenth
thứ mười chín
twentieth
thứ hai mươi
twenty- first
thứ hai mươi mốt
twenty- second
thứ hai mươi hai
twenty- third
thứ hai mươi ba
twenty - fourth
thứ hai mươi bốn
twenty - fifth
thứ hai mươi lăm
twenty - sixth
thứ hai mươi sáu
twenty - seventh
thứ hai mươi bảy
twenty - eighth
thứ hai mươi tám
twenty - ninth
thứ hai mươi chín
thirtieth
thứ ba mươi
thirty - first
thứ ba mươi mốt