Result:
1
/10
annual
(adj) hàng năm
attraction
(n) điểm thu hút du khách, điểm hấp dẫn
bonfire
(n) lửa mừng, lửa trại
competition
(n) cuộc thi
fight
(n) cuộc đấu
hot-air balloon
(n) khinh khí cầu
lantern
(n) lồng đèn
participant
(n) người tham gia
race
(n) cuộc đua
sculpture
(n) tác phẩm điêu khắc