comedy
(n) phim hài
comedy
(n) phim hài
science fiction
(n) khoa học viễn tưởng
romantic comedy
(n) phim hài lãng mạn
thriller
(n) phim rùng rợn, giật gân
horror
(n) phim kinh dị
cartoon
(n) phim hoạt hình
documentary
(n) phim tài liệu
discovery
(n) sự khám phá
fantasy
(n) phim tưởng tượng
review
(n) bình luận/nhận xét về phim
opinion
(n) quan điểm
scene
(n) cảnh phim
audience
(n) khán giả
imagination
(n) sự tưởng tượng
information
(n) thông tin
win
(v) chiến thắng
romantic
(adj) lãng mạn
violent
(adj) bạo lực
moving
(adj) gây xúc động
entertaining
(adj) có tính giải trí
scary
(adj) đáng sợ
shocking
(adj) gây sốc
silly
(adj) ngốc nghếch
frightening
(adj) gây sợ hãi
strange
(adj) kì lạ
boring = dull
(adj) tẻ nhạt
amateur
(adj, n) nghiệp dư
gripping
(adj) thu hút
convenient
(adj) thuận tiện
fact
(n) sự thật
pretty
(adv) khá (thường được dùng để chỉ mức độ vừa phải, không quá cao)
nightmare
(n) cơn ác mộng
a bit
(adv) một chút
star
(n) ngôi sao, (v) đóng vai chính
suggest
(v) gợi ý
try to do something
(v) cố gắng làm gì
stop doing something
(v) ngừng làm gì
fall asleep
(vphr) ngủ thiếp đi
quite
(adv) khá, hoàn toàn (chỉ mức độ cao hơn
understand
(v) hiểu
fight
(v) đánh nhau, (n) cuộc chiến, trận đánh
though = although
(conj) mặc dù
spend money on something
(v) tiêu tiền vào cái gì
survey
(n) cuộc khảo sát
series
(n) loạt, chuỗi
wizard
(n) pháp sư, phù thủy
must-see
(adj) không thể bỏ qua
acting
(n) diễn xuất
at times
(adv) đôi khi
full of
(adj) đầy
main
(adj) chính, chủ yếu
director
(n) đạo diễn
content
(n) nội dung
naughty
(adj) nghịch ngợm
feature
(n) đặc điểm
summary
(n) tóm tắt