🅐 Learn: OS3 - U3: Experiences (5)

vibrant

(a) sôi nổi, đầy sức sống

fluent

(a) thông thạo (ngoại ngữ)

former

(a) trước, cũ, xưa

improve

(v) cải tiến, nâng cấp

depressed

(a) suy sụp, tuyệt vọng

release

(v) giải phóng, phát hành

appreciate

(v) đánh giá cao, cảm kích

considerably

(adv) đáng kể

adapt

(v) thích nghi, thích ứng

aquatic

(a) sống ở nước

biome

(n) quần xã sinh vật

boreal

(a) (thuộc) phương bắc

produce

(v) sản xuất

temperate

(a) ôn đới

tundra

(n) lãnh nguyên

seed

(n) hạt giống

variety

(n) đa dạng

inconvenience

(n) sự bất tiện

sincere

(a) chân thành

spectalular

(a) hùng vĩ, ngoạn mục

concern

(n) mối bận tâm, quan ngại

fence

(n) hàng rào

glorious

(a) huy hoàng

marvellous

(a) tuyệt diệu

rare

(a) hiếm có, loãng (không khí)

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]