🅐 Learn: E6- GS- Unit 12: Robots

weight

(n) trọng lượng, cân nặng

iron

(v) là (quần áo)

put away

(vphr) cất đi

move

(v) bê, di chuyển

repair

(v) sửa chữa

broken

(adj) đã gẫy, hỏng

machine

(n) máy móc

human

(n) con người

useful

(adj) có ích

understand

(v) hiểu

pick fruit

(phr) hái quả

guard

(n, v) người bảo vệ, bảo vệ

work as

(v) làm nghề...

mood

(n) tâm trạng

plant

(n) cây nhỏ, cây cảnh

tidy

(adj) gọn gàng

ability

(n) năng lực, khả năng

interested in

(adj) thích, quan tâm

improve

(v) cải thiện, làm tốt hơn

pronunciation

(n) sự phát âm

space station

(n) trạm vũ trụ

look after

(vphr) chăm nom, chăm sóc

sick

(adj) ốm

restaurant

(n) nhà hàng

subject

(n) môn học

lab = laboratory

(n) phòng thí nghiệm

height

(n) chiều cao

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]