🅞 Memory Game: Unit 4 - English 4 Global mẫu câu.
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
I want some water.
2
(Vào tháng năm.)
3
(Tôi muốn một ít mứt.)
4
When’s your birthday?
5
What do you want to drink?
6
I want some jam.
7
It’s in April.
8
(Bạn có muốn uống gì không?)
9
(Khi nào là sinh nhật của bạn?)
10
(Vào tháng một.)
11
(Tôi muốn một ít nước chanh.)
12
(Vào tháng ba.)
13
It’s in January.
14
(Vào tháng tư.)
15
It’s in February.
16
It’s in May.
17
(Vào tháng hai.)
18
It’s in March.
19
(Tôi muốn một ít nước .)
20
I want some lemonade.