🅞 Memory Game: A1 VOCABULARY LIST 025
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
mua sắm
2
chậm
3
nhỏ
4
should
5
giống nhau
6
singer
7
science
8
sentence
9
chương trình
10
nên
11
ca sĩ
12
show
13
slow
14
shopping
15
small
16
khoa học
17
câu
18
gửi
19
send
20
same