E9- TĐ- Unit 7- kiểm tra lại từ vựng

0%
0/40 câu
 01:00:00
Viết từ tiếng Anh cho nghĩa tiếng Việt tương đương.
Question 1.
luộc (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 2.
xào (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 3.
tuyệt vời (adj) :
(Điểm: 0.25)
Question 4.
hấp (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 5.
hình lập phương (hạt lựu) (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 6.
mềm (adj) :
(Điểm: 0.25)
Question 7.
nướng bằng nhiệt đỏ (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 8.
hạt tiêu (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 9.
tháo, rút, tiêu (nước) (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 10.
sắc, nhọn (adj) :
(Điểm: 0.25)
Question 11.
ngon (adj) :
(Điểm: 0.25)
Question 12.
chiên (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 13.
bát (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 14.
muối (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 15.
ninh nhỏ lửa (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 16.
công thức nấu ăn (n):
(Điểm: 0.25)
Question 17.
tủ lạnh (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 18.
cần tây (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 19.
phục vụ (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 20.
nướng (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 21.
quả bơ (n):
(Điểm: 0.25)
Question 22.
hầm (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 23.
thìa ăn cơm (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 24.
nhiều tác dụng, đa năng (adj) :
(Điểm: 0.25)
Question 25.
thái (chặt) (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 26.
quay (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 27.
kết hợp (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 28.
chết đói (adj) :
(Điểm: 0.25)
Question 29.
nướng lửa than (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 30.
đặc biệt là, nhất là (adv) :
(Điểm: 0.25)
Question 31.
nguyên liệu (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 32.
thìa cà phê (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 33.
món nghiền, bột nhuyễn (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 34.
lột vỏ (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 35.
món khai vị (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 36.
phủ, che, đậy (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 37.
hành lá (n) :
(Điểm: 0.25)
Question 38.
trộn (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 39.
trang trí (v) :
(Điểm: 0.25)
Question 40.
cây hẹ tây, hành khô (n) :
(Điểm: 0.25)