FRIENDS GLOBAL 11 - U5 - PRACTICE TEST

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000733092
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________

EXERCISE 1

JOIN OUR EXCITING SCHOOL SCIENCE FESTIVAL!
Are you curious (1)_________ how science works in everyday life? Then don’t miss our School Science Festival, happening this Saturday from 9 a.m. to 3 p.m. in the main hall!
This event is perfect for students, parents, and teachers who are interested in discovering the fun side of science. We will have (2)_________exciting activities, including chemistry shows, interactive experiments, and (3)_________. You can even try building your own mini rocket or learn how to make slime!
All students will have the chance to (4)_________ prizes for the most creative ideas. Parents can also enjoy learning how science helps (5)_________ real-world problems.
We believe science should be fun and educational. That’s why everyone (6)_________ take part in this special event.
Don't miss out on the fun! Be part of a successful event that brings science to life.
See you there!
📅 Date: Saturday
📍 Place: School Gym
🕘 Time: 9:00 AM – 3:00 PM
We can’t wait to see you there!

Question 1

👉 Gợi ý:

Cụm từ cố định đi với curious là curious + giới từ + wh-clause
Nghĩ xem: người ta thường nói curious ___ something

Question 2

👉 Gợi ý:
activities là danh từ đếm được số nhiều
Chọn từ dùng được với danh từ số nhiều và mang nghĩa “nhiều”

Question 3

👉 Gợi ý:
Đây là danh từ ghép
Tính từ chỉ “do học sinh thực hiện” đứng trước danh từ “dự án khoa học”
Chú ý trật tự từ trong cụm danh từ

Question 4

👉 Gợi ý:
Nghĩ đến động từ thường đi với prize
Không phải “lấy” hay “làm”, mà là động từ mang nghĩa đạt được do thi đấu

Question 5

👉 Gợi ý:
Sau help, động từ thường ở dạng nguyên mẫu
Nghĩ đến động từ mang nghĩa “giải quyết vấn đề”

Question 6

👉 Gợi ý:
Câu mang tính kêu gọi / khuyến khích
Không phải bắt buộc, cũng không nói về quá khứ
Chọn động từ khiếm khuyết diễn tả lời khuyên

EXERCISE 2

UNDERSTANDING GPS TECHNOLOGY
HIỂU VỀ CÔNG NGHỆ GPS

GPS, or Global Positioning System, is a very important technology in our daily lives. It helps us find places, follow directions, and track packages. First developed by the U.S. Department of Defense in 1973, it was made for military use. (7)_________, in the 1980s, it became available to the public and is now used all over the world.

👉 Dịch:
GPS, hay Hệ thống Định vị Toàn cầu, là một công nghệ rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Nó giúp chúng ta tìm địa điểm, chỉ đường và theo dõi các gói hàng. GPS được phát triển lần đầu tiên bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ vào năm 1973 và ban đầu được sử dụng cho mục đích quân sự. (7)_________, vào những năm 1980, công nghệ này đã được cung cấp cho công chúng và hiện nay được sử dụng trên toàn thế giới.

GPS works by picking up signals from satellites to find your exact location. There are at least 24 satellites going around the Earth. Each one (8)_________ a very accurate clock and sends out signals to devices like smartphones, cars, and fitness trackers. When a GPS device gets signals from at least four satellites, it can (9)_________ where you are and what time it is.

👉 Dịch:
GPS hoạt động bằng cách thu nhận tín hiệu từ các vệ tinh để xác định chính xác vị trí của bạn. Có ít nhất 24 vệ tinh quay quanh Trái Đất. Mỗi vệ tinh (8)_________ một đồng hồ cực kỳ chính xác và gửi tín hiệu đến các thiết bị như điện thoại thông minh, ô tô và thiết bị theo dõi sức khỏe. Khi một thiết bị GPS nhận được tín hiệu từ ít nhất bốn vệ tinh, nó có thể (9)_________ vị trí của bạn và xác định thời gian.

GPS is useful in many ways. It helps with location and (10), showing people where to go. It is also used for tracking cars, parcels, and even people. GPS helps in mapping and gives accurate data to make new maps. (11) function of GPS is to give the exact time, which is useful for banks and phone systems.

👉 Dịch:
GPS rất hữu ích theo nhiều cách khác nhau. Nó giúp xác định vị trí và (10), chỉ cho mọi người biết nên đi đâu. GPS cũng được sử dụng để theo dõi xe cộ, bưu kiện và thậm chí cả con người. Ngoài ra, GPS hỗ trợ việc lập bản đồ và cung cấp dữ liệu chính xác để tạo ra các bản đồ mới. (11) chức năng của GPS là cung cấp thời gian chính xác, điều này rất hữu ích cho các ngân hàng và hệ thống viễn thông.

In the future, GPS will become even more accurate and (12)_________. It will work better in bad weather or crowded areas and be used with new technologies like self-driving cars and drones.

👉 Dịch:
Trong tương lai, GPS sẽ trở nên chính xác và (12)_________ hơn nữa. Công nghệ này sẽ hoạt động tốt hơn trong điều kiện thời tiết xấu hoặc ở những khu vực đông đúc, đồng thời được kết hợp với các công nghệ mới như xe tự lái và máy bay không người lái.

In short, GPS has changed how we live. It makes travel easier, helps businesses, and connects people. As the technology grows, GPS will become even more useful in everyday life.

👉 Dịch:
Tóm lại, GPS đã thay đổi cách chúng ta sống. Nó giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng hơn, hỗ trợ các doanh nghiệp và kết nối con người. Khi công nghệ tiếp tục phát triển, GPS sẽ ngày càng trở nên hữu ích hơn trong cuộc sống hằng ngày.

EXERCISE 3

13.
a. Brian: I really don’t know at the moment. I’ve been invited, but I’m not sure if I’ll go.
b. Anna: I don’t think he’ll be very happy if you don’t go. In fact, he’ll probably be furious!
c. Anna: Hi, Jack. Are you going to Sam’s party at the weekend?

14.
a. AI bot: I see what you mean. I’m here to support, not judge. How about I give you more space and only step in when you ask?
b. AI bot: I’m sorry to hear that, Alex. My goal is to help, not make you uncomfortable. What exactly feels stressful about it?
c. AI bot: Hi Alex! How’s your study session going?
d. Alex: Honestly, it feels like you’re watching everything I do. It’s kind of stressful.
e. Alex: It’s like you notice every little thing - if I pause too long or take my time. It feels like I’m being judged.

15.
Hi everyone,
a. Before this, I used a very slow laptop that always froze when I had more than two tabs open. This new one works much better and saves me a lot of time.
b. I recently bought a new computer, and I’m really happy with it! It’s fast, easy to use, and the screen is so clear.
c. I use it for school projects, watching videos, and chatting with friends. The battery also lasts much longer than my old one.
d. However, some people say that teenagers today rely too much on computers. They think we don’t spend enough time outside or talking face-to-face.
e. I can understand their opinion, but I believe that computers help us learn and stay connected.
What do you think? Do you agree that teenagers use computers too much? Or do you think they are helpful tools?
Looking forward to your replies!

16.
a. We won’t need smartphones to use social media or search the internet because the internet will be in our heads!
b. Right now, scientists are putting microchips in some disabled people’s brains, to help them see, hear and communicate better.
c. Thirty years ago, people couldn’t have imagined social media like Twitter and Facebook.
Now we can’t live without them. But this is only the start.
d. In the future, we may all use these technologies.

17.
a. Only give your number if you have made the call, and you trust the person you are talking to.
b. Do shred credit card bills. If you don’t, a thief may find your credit card number in the trash.
c. It’s important to keep your credit card number safe.
d. Thieves may use it to buy goods without your knowledge.
e. You might then find you can’t use the card when you really need it.
f. Don’t give your credit card number to someone who calls you.

EXERCISE 4.

HOW TO BE A SAFE AND SMART SEARCHER
CÁCH TÌM KIẾM AN TOÀN VÀ THÔNG MINH TRÊN MẠNG

If you want to find out about seagulls, for example, search for 'bird seagull' and not just 'seagull' – because seagull (18)_________, from a hotel to a documentary film.

👉 Dịch:
Ví dụ, nếu bạn muốn tìm hiểu về chim mòng biển, hãy tìm kiếm với cụm từ “bird seagull” thay vì chỉ gõ “seagull” — bởi vì từ seagull có thể (18)_________, từ khách sạn cho đến phim tài liệu.

Exact references can help you find what you're looking for. If you are looking for an exact phrase or sentence, e.g. “seagulls are very clever”, type it between inverted commas (“”) and only exact matches will be shown. (19)_________.

Các tham chiếu chính xác có thể giúp bạn tìm được điều mình đang tìm kiếm. Nếu bạn đang tìm một cụm từ hoặc một câu chính xác, ví dụ như “seagulls are very clever”, hãy gõ nó trong dấu ngoặc kép (“”) và chỉ những kết quả khớp chính xác mới được hiển thị. (19)_________.

Check your spelling. (20)_________. The smallest typing mistakes can bring unwanted results – especially when the mistyped word exists.
Hãy kiểm tra chính tả của bạn. (20)_________. Những lỗi gõ nhỏ nhất cũng có thể mang lại kết quả không mong muốn – đặc biệt là khi từ bị gõ sai vẫn là một từ có thật.

Experiment with different search engines (21)_________. Some search engines personalise the results, so check out the option of using a search engine that doesn't do this and you will get different results.
Hãy thử nghiệm với các công cụ tìm kiếm khác nhau (21)_________. Một số công cụ tìm kiếm cá nhân hóa kết quả, vì vậy hãy thử sử dụng một công cụ tìm kiếm không làm điều này để có các kết quả khác nhau.

Reliability is very important when you are searching on the internet. Always ask yourself, 'Is this reliable?' Don't make the mistake of believing everything you see. (22)_________. Check your information on other websites before accepting it.
Độ tin cậy là rất quan trọng khi bạn tìm kiếm trên Internet. Luôn tự hỏi bản thân: “Thông tin này có đáng tin cậy không?” Đừng mắc sai lầm khi tin vào mọi thứ bạn nhìn thấy. (22)_________. Hãy kiểm tra thông tin của bạn trên các trang web khác trước khi chấp nhận nó.

EXERCISE 5.

SAVVY AND SAFE
THÔNG MINH VÀ AN TOÀN

Most people know how to stay safe in the city: Don’t walk alone after dark, hold onto your bag on crowded subways, and only ride in registered cabs.
Hầu hết mọi người đều biết cách giữ an toàn trong thành phố: không đi bộ một mình sau khi trời tối, giữ chặt túi xách khi đi tàu điện ngầm đông đúc và chỉ đi taxi đã đăng ký.

However, many people are not so savvy when it comes to staying safe on the Internet and don’t know what to look for.
Tuy nhiên, nhiều người lại không thông minh như vậy khi nói đến việc giữ an toàn trên Internet và không biết cần phải chú ý điều gì.

Identity theft – when thieves steal your personal information and use your identity to open bank or credit card accounts or take out home loans in your name – is on the rise.
Đánh cắp danh tính – khi kẻ trộm lấy thông tin cá nhân của bạn và sử dụng danh tính của bạn để mở tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng hoặc vay tiền mua nhà dưới tên bạn – đang ngày càng gia tăng.

In some cases, thieves charge thousands of dollars to credit cards, empty bank accounts, and can ruin your credit.
Trong một số trường hợp, kẻ trộm chi tiêu hàng nghìn đô la qua thẻ tín dụng, rút sạch tài khoản ngân hàng và có thể hủy hoại uy tín tín dụng của bạn.

Criminals are getting better at cheating you out of your money.
Tội phạm ngày càng trở nên tinh vi hơn trong việc lừa tiền của bạn.

What’s worse is that they sometimes do it with your help.
Điều tệ hơn là đôi khi chúng làm điều đó với chính sự giúp đỡ của bạn.

To avoid becoming a victim of an Internet scam, know what to look for.
Để tránh trở thành nạn nhân của các trò lừa đảo trên Internet, bạn cần biết mình nên chú ý những dấu hiệu nào.

DON’T BE THE VICTIM OF A SCAM
ĐỪNG TRỞ THÀNH NẠN NHÂN CỦA LỪA ĐẢO

Have you ever received an email from a friend who is overseas and urgently needs you to send money?
Bạn đã bao giờ nhận được email từ một người bạn đang ở nước ngoài và khẩn cấp cần bạn gửi tiền chưa?

Emma Park did, and it cost her $2,000.
Emma Park đã từng, và điều đó khiến cô mất 2.000 đô la.

Emma, 22, from Chicago, was the victim of a scam.
Emma, 22 tuổi, đến từ Chicago, là nạn nhân của một vụ lừa đảo.

Somebody hacked into her friend’s email account and sent urgent messages to everyone in the contacts list.
Ai đó đã hack tài khoản email của bạn cô và gửi những tin nhắn khẩn cấp đến tất cả mọi người trong danh bạ.

Emma didn’t even think of calling her friend to check if the email really was from him.
Emma thậm chí còn không nghĩ đến việc gọi điện cho bạn mình để kiểm tra xem email đó có thực sự do anh ấy gửi không.

She sent the money, and by the time she realized it was a scam, it was too late.
Cô đã gửi tiền, và đến khi nhận ra đó là một vụ lừa đảo thì đã quá muộn.

Emma never got her money back.
Emma không bao giờ lấy lại được số tiền của mình.

DON’T send money to anyone if you get an email like this.
ĐỪNG gửi tiền cho bất kỳ ai nếu bạn nhận được một email như vậy.

DO contact your friend to ask if there is a problem.
HÃY liên hệ trực tiếp với bạn của bạn để hỏi xem có chuyện gì không.


Your bank sends an email saying it has lost customer data.
Ngân hàng của bạn gửi một email nói rằng họ đã làm mất dữ liệu khách hàng.

It asks you to send your bank account details, including your full password and PIN.
Email đó yêu cầu bạn gửi thông tin tài khoản ngân hàng, bao gồm cả mật khẩu và mã PIN đầy đủ.

At least the email looks as if it’s from your bank.
Ít nhất thì email đó trông giống như được gửi từ ngân hàng của bạn.

It has their logo and looks official.
Nó có logo của ngân hàng và trông rất chính thức.

DON’T reply!
ĐỪNG trả lời!

Banks and credit card companies never ask for your full password or PIN in this way.
Ngân hàng và các công ty thẻ tín dụng không bao giờ yêu cầu mật khẩu hoặc mã PIN đầy đủ theo cách này.

DO check the spelling and grammar.
HÃY kiểm tra chính tả và ngữ pháp.

If there are mistakes, the email is probably a scam.
Nếu có lỗi, email đó rất có thể là một trò lừa đảo.

The “make money fast” chain email scam

Someone sends you an email with a list of names.
Ai đó gửi cho bạn một email kèm theo danh sách tên.

It asks you to send a small amount of money to the person at the top of the list, delete that name, and add your name to the bottom.
Email đó yêu cầu bạn gửi một khoản tiền nhỏ cho người ở đầu danh sách, xóa tên người đó và thêm tên bạn vào cuối danh sách.

The email explains that when your name gets to the top of the list, you’ll receive a lot of money.
Email giải thích rằng khi tên bạn lên đầu danh sách, bạn sẽ nhận được rất nhiều tiền.

You might even become a millionaire!
Bạn thậm chí có thể trở thành triệu phú!

Usually, however, the scammer’s name stays at the top of the list, so he or she gets all the money.
Tuy nhiên, thường thì tên của kẻ lừa đảo vẫn nằm ở đầu danh sách, nên hắn hoặc cô ta sẽ lấy hết tiền.

DON’T forward the email.
ĐỪNG chuyển tiếp email đó.

Sending this type of chain email is not only expensive, but it’s also illegal.
Việc gửi loại email dây chuyền này không chỉ tốn tiền mà còn là hành vi bất hợp pháp.

DO block the sender, and block any emails that come from names you don’t recognize.
HÃY chặn người gửi và chặn bất kỳ email nào đến từ những cái tên bạn không nhận ra.

Being savvy about scams is the best way to stay safe.
Thông minh trước các trò lừa đảo là cách tốt nhất để giữ an toàn.

If something seems a little strange, it probably is.
Nếu điều gì đó trông có vẻ hơi lạ, thì rất có thể nó đúng là như vậy.

Don’t fall for it.
Đừng mắc bẫy.

Question 23. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?
Question 24. Which of the following is TRUE according to the passage?Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo nội dung bài đọc?
Question 25. In which paragraph does the writer mention that the accuracy of an email can help prevent a scam?Ở đoạn nào tác giả đề cập rằng việc kiểm tra độ chính xác của email có thể giúp ngăn chặn lừa đảo?
Question 26. Which of the following is NOT mentioned as an example of an Internet scam in the passage?Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một ví dụ về trò lừa đảo trên Internet trong đoạn văn?
Question 27. The phrasal verb fall for in the last paragraph could best be replaced by ___.Cụm động từ fall for trong đoạn cuối có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ nào?
Question 28. In which paragraph does the writer warn you to be careful about promises of getting rich quickly?Ở đoạn nào tác giả cảnh báo bạn nên cẩn thận với những lời hứa làm giàu nhanh?
Question 29. The word official in the passage is OPPOSITE in meaning to ______.Từ official trong bài đọc có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ nào sau đây?
Question 30. The word him in paragraph 2 refers to ______.Từ him trong đoạn 2 ám chỉ ai?

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
FRIENDS GLOBAL 11 - U5 - PRACTICE TEST