E11- GS- Unit 8- Vocab test
0%
0/27 câu
50:00
Write the English equivalents of these words.
Question 1.
sự tự tin (n) -
(Điểm: 0.37)
Question 2.
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm (n) -
(Điểm: 0.37)
Question 3.
sự tự học (n) -
(Điểm: 0.37)
Question 4.
tạo thói quen (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 5.
có động lực, năng nổ (adj) -
(Điểm: 0.37)
Question 6.
kĩ năng sống (n) -
(Điểm: 0.37)
Question 7.
mục tiêu học tập (np) -
(Điểm: 0.37)
Question 8.
kết hợp (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 9.
quản lí (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 10.
đo (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 11.
tự tin (adj) -
(Điểm: 0.37)
Question 12.
có trách nhiệm (adj) -
(Điểm: 0.37)
Question 13.
tiến hành (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 14.
kĩ năng quản lí thời gian (np) -
(Điểm: 0.37)
Question 15.
giải quyết, đối phó (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 16.
kĩ năng đưa ra quyết định (np) -
(Điểm: 0.37)
Question 17.
độc lập, không lệ thuộc (adj) -
(Điểm: 0.37)
Question 18.
nồi chống dính (np) -
(Điểm: 0.37)
Question 19.
tận dụng (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 20.
sự độc lập (n) -
(Điểm: 0.37)
Question 21.
lấy ra, loại bỏ (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 22.
nghĩ ra, nảy ra (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 23.
đi lại (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 24.
kĩ năng quản lí tiền (np) -
(Điểm: 0.37)
Question 25.
đạt được (v) -
(Điểm: 0.37)
Question 26.
người học (n) -
(Điểm: 0.37)
Question 27.
nồi cơm điện (np) -
(Điểm: 0.37)