E11- GS- Unit 1- Vocab test
0%
0/34 câu
Write the English equivalents of these words.
Question 1.
bệnh (Nc) = sickness (Nc) /ˈsɪknəs/ (n) =illness (Nc) /ˈɪlnəs/ (n) = ailment (Nc) /'eilmənt/
(Điểm: 0.29)
Question 2.
tập thể dục (v) do exercise ≈ exercise ≈
(Điểm: 0.29)
Question 3.
chịu đựng, mắc (bệnh gì)(v) (from)
(Điểm: 0.29)
Question 4.
ngộ độc thức ăn (n)
(Điểm: 0.29)
Question 5.
đường kính (n)
(Điểm: 0.29)
Question 6.
một cách điều độ, hợp lí, chính xác (adv)
(Điểm: 0.29)
Question 7.
kiểm tra, khám (sức khoẻ) (v)
(Điểm: 0.29)
Question 8.
điều trị (v) treat → sự điều trị (n)
(Điểm: 0.29)
Question 9.
động tác nhảy dang tay chân (n)
(Điểm: 0.29)
Question 10.
thuốc kháng sinh (n)
(Điểm: 0.29)
Question 11.
chất dinh dưỡng (n)
(Điểm: 0.29)
Question 12.
hỏi, hỏi lấy thông tin (v)
(Điểm: 0.29)
Question 13.
vi trùng (n)
(Điểm: 0.29)
Question 14.
(bệnh) lây, truyền nhiễm (adj)
(Điểm: 0.29)
Question 15.
sức mạnh (n)
(Điểm: 0.29)
Question 16.
cắt giảm (Vphr) cut
(Điểm: 0.29)
Question 17.
cân đối, cân bằng (adj) → balance (n,v)
(Điểm: 0.29)
Question 18.
công thức nấu ăn (n)
(Điểm: 0.29)
Question 19.
sự ốm đau (Nu)
(Điểm: 0.29)
Question 20.
động tác chống đẩy (n) (n) = push-up
(Điểm: 0.29)
Question 21.
sự khoẻ khoắn, sức khỏe về mặt thể chất (n)
(Điểm: 0.29)
Question 22.
(số nhiều) vi khuẩn (Npl) vi khuẩn → (số ít: bacterium)
(Điểm: 0.29)
Question 23.
cơ bắp (n)
(Điểm: 0.29)
Question 24.
đều đặn, thường xuyên (adj)
(Điểm: 0.29)
Question 25.
từ bỏ (Vphr)
(Điểm: 0.29)
Question 26.
sách hướng dẫn nấu ăn (n)
(Điểm: 0.29)
Question 27.
vi-rút (n)
(Điểm: 0.29)
Question 28.
sinh vật, thực thể sống (n)
(Điểm: 0.29)
Question 29.
sự lây nhiễm, sự nhiễm trùng (n)
(Điểm: 0.29)
Question 30.
sự lây lan, lây lan, lan truyền, dang (tay, chân) (n, v)
(Điểm: 0.29)
Question 31.
bệnh lao phổi (n)
(Điểm: 0.29)
Question 32.
năng lượng (n)
(Điểm: 0.29)
Question 33.
tuổi thọ (n) life
(Điểm: 0.29)
Question 34.
thành phần, nguyên liệu (để nấu ăn)
(Điểm: 0.29)