Trắc nghiệm
Từ vựng
Ôn lại từ vựng
Danh sách câu hỏi
0%
0/5 câu
01:00
A-
A
A+
Nộp bài
Câu 1.
一。 róngyì
A.
你们
B.
明天
C.
谢谢
D.
容易
(Điểm: 2)
Câu 2.
二。 yǒu shìr
A.
电话
B.
效劳
C.
邮局
D.
有事儿
(Điểm: 2)
Câu 3.
三。 shòuhuòyuán
A.
高兴
B.
难
C.
又
D.
售货员
(Điểm: 2)
Câu 4.
四。 dōngxi
A.
能
B.
东西
C.
难
D.
你个
(Điểm: 2)
Câu 5.
五。 gòuwù
A.
购物
B.
看
C.
一起
D.
练习
(Điểm: 2)