sắp sếp ⇱
sắp sếp thành từ ngữ
Câu 1.
Bétậpviết.
Câu 2.
hồnghươngthơm.Hoatỏa
Câu 3.
đihọc.Em
Câu 4.
bàihay.giáogiảngCô
Câu 5.
Cuốituầnbéchơi.mẹbốđicho
Câu 6.
líucành.sơnlohótChimcatrên
Câu 7.
ăngàđangthóc.Đàn
Câu 8.
hai.làhọcnhàngôithứTrường
Câu 9.
nấuMẹcơm.
Câu 10.
Chúngemgiỏi.ngoanquyếttâmchămhọc