Quá khứ đơn 2

Họ tên: nhập tên

Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000906087
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1.
* Quá khứ đơn của WATCH:     
Question 2.
* Quá khứ đơn của LISTEN:     
Question 3.
* Quá khứ đơn của FALL:     
Question 4.
* Quá khứ đơn của FIX:     
Question 5.
* Quá khứ đơn của GROW:     
Question 6.
* Quá khứ đơn của CLEAN:     
Question 7.
* Quá khứ đơn của HIDE:     
Question 8.
* Quá khứ đơn của PAINT:     
Question 9.
* Quá khứ đơn của FORGET:     
Question 10.
* Quá khứ đơn của OPEN:     
Question 11.
* Quá khứ đơn của CLOSE:     
Question 12.
* Quá khứ đơn của STEAL:     
Question 13.
* Quá khứ đơn của DANCE:     
Question 14.
* Quá khứ đơn của SING:     
Question 15.
* Quá khứ đơn của BRUSH:     
Question 16.
* Quá khứ đơn của CHOOSE:     
Question 17.
* Quá khứ đơn của VISIT:     
Question 18.
* Quá khứ đơn của DRAW:     
Question 19.
* Quá khứ đơn của WASH:     
Question 20.
* Quá khứ đơn của WEAR:     
Question 21.
* Quá khứ đơn của HELP:     
Question 22.
* Quá khứ đơn của HIT:     
Question 23.
* Quá khứ đơn của COOK:     
Question 24.
* Quá khứ đơn của KEEP:     
Question 25.
* Quá khứ đơn của CALL:     
Question 26.
* Quá khứ đơn của MEAN:     
Question 27.
* Quá khứ đơn của WAIT:     
Question 28.
* Quá khứ đơn của WIN:     
Question 29.
* Quá khứ đơn của CLIMB:     
Question 30.
* Quá khứ đơn của LOSE:     
Question 31.
* Quá khứ đơn của PLAY:     
Question 32.
* Quá khứ đơn của SELL:     
Question 33.
* Quá khứ đơn của ENJOY:     
Question 34.
* Quá khứ đơn của CATCH:     
Question 35.
* Quá khứ đơn của JUMP:     
Question 36.
* Quá khứ đơn của FIGHT:     
Question 37.
* Quá khứ đơn của STUDY:     
Question 38.
* Quá khứ đơn của THROW:     
Question 39.
* Quá khứ đơn của TALK:     
Question 40.
* Quá khứ đơn của TEACH:     
Question 41.
* Quá khứ đơn của WALK:     
Question 42.
* Quá khứ đơn của DRIVE:     
Question 43.
* Quá khứ đơn của LAUGH:     
Question 44.
* Quá khứ đơn của CRY:     
Question 45.
* Quá khứ đơn của FLY:     
Question 46.
* Quá khứ đơn của SMILE:     
Question 47.
* Quá khứ đơn của SHINE:     
Question 48.
* Quá khứ đơn của PUSH:     
Question 49.
* Quá khứ đơn của PULL:     
Question 50.
* Quá khứ đơn của SWIM:     
Question 51.
* Quá khứ đơn của TRAVEL:     
Question 52.
* Quá khứ đơn của SHAKE:     
Question 53.
* Quá khứ đơn của SAVE:     
Question 54.
* Quá khứ đơn của SPEND:     
Question 55.
* Quá khứ đơn của STOP:     
Question 56.
* Quá khứ đơn của BEGIN:     
Question 57.
* Quá khứ đơn của PLAN:     
Question 58.
* Quá khứ đơn của RUN:     
Question 59.
* Quá khứ đơn của ARRIVE:     
Question 60.
* Quá khứ đơn của LEAVE:     
Question 61.
* Quá khứ đơn của STAY:     
Question 62.
* Quá khứ đơn của STAND:     
Question 63.
* Quá khứ đơn của WANT:     
Question 64.
* Quá khứ đơn của THINK:     
Question 65.
* Quá khứ đơn của NEED:     
Question 66.
* Quá khứ đơn của FEED:     
Question 67.
* Quá khứ đơn của LIKE:     
Question 68.
* Quá khứ đơn của KNOW:     
Question 69.
* Quá khứ đơn của LOVE:     
Question 70.
* Quá khứ đơn của BRING:     
Question 71.
* Quá khứ đơn của HATE:     
Question 72.
* Quá khứ đơn của HEAR:     
Question 73.
* Quá khứ đơn của HOPE:     
Question 74.
* Quá khứ đơn của TELL:     
Question 75.
* Quá khứ đơn của CHANGE:     
Question 76.
* Quá khứ đơn của FIND:     
Question 77.
* Quá khứ đơn của ASK:     
Question 78.
* Quá khứ đơn của ANSWER:     
Question 79.
* Quá khứ đơn của UNDERSTAND:     
Question 80.
* Quá khứ đơn của AGREE:     
Question 81.
* Quá khứ đơn của DECIDE:     
Question 82.
* Quá khứ đơn của FORGIVE:     
Question 83.
* Quá khứ đơn của EXPLAIN:     
Question 84.
* Quá khứ đơn của RIDE:     
Question 85.
* Quá khứ đơn của FINISH:     
Question 86.
* Quá khứ đơn của BUILD:     
Question 87.
* Quá khứ đơn của START:     
Question 88.
* Quá khứ đơn của SEND:     
Question 89.
* Quá khứ đơn của TRY:     
Question 90.
* Quá khứ đơn của BECOME:     
Question 91.
* Quá khứ đơn của LEARN:     
Question 92.
* Quá khứ đơn của BITE:     
Question 93.
* Quá khứ đơn của INVITE:     
Question 94.
* Quá khứ đơn của WAKE:     
Question 95.
* Quá khứ đơn của WORK:     
Question 96.
* Quá khứ đơn của PAY:     
Question 97.
* Quá khứ đơn của LIVE:     
Question 98.
* Quá khứ đơn của SLEEP:     
Question 99.
* Quá khứ đơn của USE:     
Question 100.
* Quá khứ đơn của SAY:     

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
Quá khứ đơn 2