sắp xếp câu lớp 1 trang nguyên

Họ tên: nhập tên

sắp xếp câu
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000901095
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1.
bà.tayemhọcvềchàokhoanhĐiông
Question 2.
thihọc(CâuTiênhayrấtHương)họcnàytronglễvăn.rahậu
Question 3.
chiaphảibiếtkếtsẻ.Bạnđoàn
Question 4.
mờiăncơm.chịanhbốmẹ
Question 5.
lờibiếtnóilỗixinKhilỗi.mắc
Question 6.
đượccủađánhrơingườilạitrảmất.Nhặt
Question 7.
Lờimấttiềnnóimua.chẳng
Question 8.
taythểchân.nhưemAnh
Question 9.
mẹlờicô.thầyngoanbiếtchavâng
Question 10.
cây.nhớĂnkẻtrồngquả
Question 11.
rộngtừđơnmùathuTrungđiểmTết,MụctảMởcảnhcácthờivốnvềđặcvậthơn(khóthuần).tiếttiêu:
Question 12.
đâmcâyMùacốixuânlộc.chồinảy
Question 13.
xanhhấubênchưngdưađỏ.Bánh
Question 14.
chịHằngĐêmCuội.Trungchúthu
Question 15.
Tiếnglênmúatrốngrã.vanglânrộn
Question 16.
đichúcmặcTếtmớihọáohàng.
Question 17.
gióphùnvầnbấc'uốc')buốt.trờilạnhý'uốt'(LưulàmMưa
Question 18.
Phốrựctrangtrírỡ.đènphườnglồng
Question 19.
thutrờiMùacaongắt.bầuxanh
Question 20.
nắngđónmainởHoarộvàngxuân.
Question 21.
giêngThángchơi.ăntháng
Question 22.
MụcTíchkiếntiêu:Việt.bàichất,Tiếngandụctoànthithểvàothônggiaohợpgiáothức
Question 23.
khỏesángdụctậpchoEmbuổithểmạnh.
Question 24.
sẽRửataykhiăn.bằngtrướcphòngsạch
Question 25.
mớixanhdừngđi.Đènđỏđượcđènlại
Question 26.
đibênluônbộphải.vỉatrên
Question 27.
thơmbóngrăngngày.thomỗiĐánhtrắng
Question 28.
vệsinhemlớpChúngsạchgìngiữtrườngđẹp.
Question 29.
khingồitrênxeĐộibảohiểmmáy.
Question 30.
dạsôitốtchínđểbụnghơn.uốngĂn
Question 31.
đásântrênnamcỏ.bóngCácbạn
Question 32.
đượcchơixeđườngdướilòngchạy.Khôngđùa

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
sắp xếp câu lớp 1 trang nguyên