GRAMMAR - QKĐ - IRREGULAR VERBS - ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC [1]

Họ tên: nhập tên

By: Ms Oanh Vũ
Làm bài online: https://yourhomework.net/quiz/test/000000898102
Họ tên:_____________________________________ Lớp:__________
Question 1. Lose : mất
Question 2. Read : đọc
Question 3. Shine : chiếu sáng
Question 4. Give : cho
Question 5. Choose : chọn
Question 6. Say : nói
Question 7. Send : gửi
Question 8. Stop : dừng lại
Question 9. Set : đặt, thiết lập
Question 10. Obey : vâng lời
Question 11. Have : có
Question 12. Sweep : quét
Question 13. Go : đi
Question 14. Rise : mọc, tăng
Question 15. Lie : nằm
Question 16. Build : xây dựng
Question 17. Sew : may vá
Question 18. Run : chạy
Question 19. Lead : lãnh đạo
Question 20. Become : trở nên
Question 21. Plant : trồng
Question 22. Understand : hiểu
Question 23. Permit : cho phép
Question 24. Drink : uống
Question 25. Eat : ăn
Question 26. Make : làm
Question 27. Know : biết
Question 28. Begin : bắt đầu
Question 29. Buy : mua
Question 30. Forget : quên
Question 31. Break : làm gãy, vỡ
Question 32. Come : đến
Question 33. Stay : ở lại
Question 34. Steal : ăn cắp
Question 35. Feel : cảm thấy
Question 36. Catch : bắt, tóm
Question 37. Bring : mang
Question 38. Lend : cho mượn
Question 39. Take : lấy
Question 40. Write : viết
Question 41. Sing : hát
Question 42. Stand : đứng
Question 43. Teach : dạy
Question 44. Shut : đóng
Question 45. Cut : cắt
Question 46. Try : cố gắng
Question 47. Blow : thổi
Question 48. Sleep : ngủ
Question 49. Fly : bay
Question 50. Fall : ngã
Question 51. Sit : ngồi
Question 52. Hit : đánh
Question 53. Visit : thăm
Question 54. See : thấy
Question 55. Plan : lập kế hoạch
Question 56. Ring : reo
Question 57. Spend : tiêu, trải qua
Question 58. Hold : cầm, giữ
Question 59. Keep : giữ
Question 60. Do : làm
Question 61. Find : tìm thấy
Question 62. Study : học
Question 63. Shoot : bắn
Question 64. Open : mở
Question 65. Be : là, thì, ở
Question 66. Hurt : làm đau
Question 67. Meet : gặp
Question 68. Ride : lái, cưỡi
Question 69. Omit : bỏ sót
Question 70. Get : nhận, được
Question 71. Think : suy nghĩ
Question 72. Mean : có nghĩa là
Question 73. Sell : bán
Question 74. Play : chơi
Question 75. Wear : mặc
Question 76. Put : đặt
Question 77. Lay : đặt, để
Question 78. Tell : kể, bảo
Question 79. Hear : nghe
Question 80. Fit : vừa vặn
Question 81. Leave : rời khỏi
Question 82. Pay : trả tiền
Question 83. Grow : phát triển
Question 84. Throw : ném
Question 85. Speak : nói

My name: nhập tên

[Đổi tên/Not you?]

Kết quả bài làm:
GRAMMAR - QKĐ - IRREGULAR VERBS - ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC [1]